| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |

Tổng quan
Van bướm được sử dụng rộng rãi để điều chỉnh hoặc cách ly dòng chất lỏng trong đường ống. Chúng có một đĩa tròn gắn trên trục quay, có thể đóng hoặc mở nhanh chóng để kiểm soát dòng chảy. Thiết kế nhỏ gọn, dễ vận hành và cấu trúc nhẹ khiến chúng trở nên lý tưởng cho các đường ống có đường kính lớn.
Mô tả sản phẩm
Van bướm bao gồm một đĩa van chắc chắn được đặt bên trong thân hình trụ . Khi được quay bằng tay quay hoặc bộ truyền động, đĩa sẽ xoay quanh thân để cho phép dòng chảy (mở) hoặc chặn dòng chảy (đóng). Không giống như van cổng, van bướm cung cấp khả năng vận hành nhanh hơn , , ít không gian lắp đặt hơn và trọng lượng thấp hơn cho đường ống có đường kính lớn.
Các thành phần chính bao gồm:
Thân van: Gang hoặc gang dẻo, đôi khi được phủ để chống ăn mòn.
Đĩa van: Thép không gỉ hoặc vật liệu phủ, được thiết kế để đảm bảo độ bền.
Thân/Trục: Thép không gỉ, nối đĩa với bộ truyền động hoặc bánh xe bằng tay.
Chỗ ngồi/Con dấu: EPDM/NBR/PTFE, đảm bảo hoạt động chống rò rỉ.
Cơ cấu truyền động: Bằng tay, hộp số, điện hoặc khí nén.
![]() |
![]() |



Nhỏ gọn và nhẹ: Tiết kiệm không gian lắp đặt, đặc biệt phù hợp với đường ống có đường kính lớn.
Vận hành nhanh: Xoay 90° từ mở hoàn toàn đến đóng hoàn toàn.
Thiết kế bền bỉ: Vật liệu chống ăn mòn cho tuổi thọ cao.
Niêm phong đa năng: Tùy chọn EPDM/NBR/PTFE cho các ứng dụng nước, nước thải hoặc hóa chất.
Bảo trì thấp: Ít bộ phận chuyển động hơn van cổng.
Hiệu quả về chi phí: Chi phí vật liệu và lắp đặt thấp hơn so với van cổng hoặc van bi.
Nhà máy xử lý nước: Kiểm soát dòng nước trong hệ thống xử lý và phân phối.
Hệ thống thoát nước: Cô lập đường ống và điều tiết lưu lượng nước thải.
Đường ống công nghiệp: Hệ thống hóa chất, dầu và khí đốt cần kiểm soát dòng chảy.
Hệ thống HVAC: Quản lý dòng không khí và nước lạnh.
Hệ thống phòng cháy chữa cháy: Tắt khẩn cấp và điều tiết dòng chảy.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |

Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Sự khác biệt giữa van bướm và van cổng là gì?
A1: Van bướm hoạt động nhanh hơn, nhẹ hơn và chiếm ít không gian hơn. Van cổng cung cấp dòng chảy đầy đủ nhưng cồng kềnh hơn và hoạt động chậm hơn.
Câu 2: Van bướm có chịu được áp suất cao không?
A2: Van bướm tiêu chuẩn có tay cầm PN10–PN16. Thiết kế áp suất cao hoặc bù gấp ba có sẵn cho các ứng dụng áp suất cao hơn.
Câu 3: Vật liệu nào có sẵn cho đĩa van?
A3: Thép không gỉ, thép tráng hoặc sắt dẻo, tùy thuộc vào loại chất lỏng và ứng dụng.
Q4: Van này có thể được tự động hóa không?
A4: Có, van bướm có thể được trang bị bộ truyền động điện hoặc khí nén để vận hành từ xa.
Câu 5: Làm thế nào để chọn chất liệu ghế?
A5:
EPDM cho nước và nước thải
NBR cho dầu và hydrocarbon
PTFE cho hóa chất và chất lỏng nhiệt độ cao
